Suối vàng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm phủ, thế giới bên kia: Một cách gọi ẩn dụ, trang trọng hoặc văn chương để chỉ nơi linh hồn người chết đi về. Từ này mang sắc thái cổ kính thường dùng trong văn học hoặc lời nói trang trọng.
    • Dòng suối màu vàng (nghĩa đen): Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, có thể chỉ một con suối nước màu vàng do phản chiếu ánh sáng hoặc khoáng chất, nhưng đây không phải cách dùng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • Cụ đã về nơi suối vàng được mấy năm rồi. (Cụ đã qua đời được mấy năm rồi.)
    • Linh hồn người chiến sĩ ấy giờ đã yên nghỉ nơi suối vàng. (Linh hồn người chiến sĩ ấy giờ đã yên nghỉthế giới bên kia.)
    • Câu chuyện kể về một chàng trai dám xuống tận suối vàng để tìm lại người yêu. (Câu chuyện kể về một chàng trai dám đi xuống tận âm phủ để tìm lại người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuôi dòng suối vàng" / "Về nơi suối vàng": Các cụm từ cố định, mang nghĩa "qua đời", "chết". Cách nói giảm nói tránh để giảm bớt sự đau thương, tang tóc.
    • Ông nội tôi đã xuôi dòng suối vàng vào mùa thu năm ngoái. (Ông nội tôi đã qua đời vào mùa thu năm ngoái.)
  • "Bên kia suối vàng": Chỉ thế giới của người đã khuất.
    • Chắcbên kia suối vàng, cũng đang mỉm cười hạnh phúc. (Chắcthế giới bên kia, cũng đang mỉm cười hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cõi âm (dt.): Thế giới của người chết, âm phủ.
  • Địa phủ (dt.): Nơi cai quản linh hồn người chết theo quan niệm dân gian.
  • Hoàng tuyền (dt.): Từ Hán Việt, cũng chỉ âm phủ, suối vàng (hoàng: màu vàng; tuyền: suối).
  • Chín suối (dt.): Cách nói khác chỉ âm phủ (chín tầng suối).
Từ đồng nghĩa
  • Âm ti: Nơicủa người chết, thường mang sắc thái nặng nề, đáng sợ hơn "suối vàng".
  • Cõi chết: Thế giới của người đã khuất.
  • Thế giới bên kia: Cách nói chung về nơi linh hồn tồn tại sau khi chết.
Thành ngữ liên quan
  • "Suối vàng cách trở": Chỉ sự chia ly giữa người sống người chết, không thể gặp lại.
    • Suối vàng cách trở, biết bao giờ mới được gặp lại mẹ hiền. (Âm dương cách biệt, biết bao giờ mới được gặp lại mẹ hiền.)
  • "Xuống suối vàng cũng không nhắm mắt": Thành ngữ diễn tả nỗi day dứt, oan ức hoặc việc chưa hoàn thành đến mức chết cũng không yên lòng.
    • Nếu không tìm được công lý cho con, tôi xuống suối vàng cũng không nhắm mắt được. (Nếu không tìm được công lý cho con, tôi chết cũng không yên lòng được.)
  1. dt., vchg âm phủ.

Từ gần giống

Từ chứa "Suối vàng"